northern territory

northern territory

The Northern Territory is known for its vast deserts and unique wildlife.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lãnh thổ phía bắc: "northern territory" một danh từ riêng chỉ một vùng lãnh thổ nằmmiền trung bắc nước Úc. Đây một đơn vị hành chính liên bang của Úc, không phải một tiểu bang, với thủ phủ Darwin. Tên đầy đủ của "Northern Territory of Australia".

dụ sử dụng
  • (Alice Springs một thị trấn nổi tiếnglãnh thổ phía bắc.)
  • (Lãnh thổ phía bắc nổi tiếng với vùng hẻo lánh rộng lớn động vật hoang dã độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Northern Territory": Khi viết hoa chữ cái đầu, đây tên chính thức của vùng lãnh thổ này.

    • Uluru, also known as Ayers Rock, is located in the Northern Territory. (Uluru, còn được gọi là Ayers Rock, nằmLãnh thổ phía Bắc.)
  • "NT": Viết tắt phổ biến của "Northern Territory".

    • She moved to NT for work. ( ấy chuyển đến NT để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Territory (n): lãnh thổ, vùng đất thuộc quyền quản lý của một quốc gia.
    • Australia has several territories, including the Australian Capital Territory. (Úc một số lãnh thổ, bao gồm Lãnh thổ Thủ đô Úc.)
  • Northern (adj): thuộc về phía bắc.
    • The northern part of the country is colder. (Phần phía bắc của đất nước lạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • NT: viết tắt.
  • Top End: một thuật ngữ không chính thức chỉ phần phía bắc của Lãnh thổ phía Bắc, bao gồm Darwin vùng lân cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "northern territory". Tuy nhiên, có thể thấy cụm từ này trong ngữ cảnh địa hoặc chính trị.